cow chip
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một bãi phân bò khô: Một mảnh hoặc cục phân của bò đã khô lại dưới ánh nắng mặt trời, thường có hình dạng tròn và phẳng. Nó thường được tìm thấy trên các cánh đồng hoặc đồng cỏ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The children were careful not to step on the cow chips while walking through the pasture. (Bọn trẻ cẩn thận không giẫm lên những bãi phân bò khô khi đi qua đồng cỏ.)
- In the old days, dried cow chips were sometimes used as fuel for fires on the prairie. (Ngày xưa, phân bò khô đôi khi được dùng làm nhiên liệu đốt lửa trên thảo nguyên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "As common as cow chips": Phổ biến, có rất nhiều (giống như phân bò trên cánh đồng).
- In that small town, gossip is as common as cow chips. (Ở thị trấn nhỏ đó, chuyện ngồi lê đôi mách phổ biến như phân bò vậy.)
Biến thể và từ gần giống
- Cow dung (n): Phân bò (nói chung, có thể còn tươi hoặc đã khô).
- Cow patty (n): Một cách gọi khác, thân mật hơn, cho "cow chip".
- Manure (n): Phân chuồng nói chung, dùng làm phân bón.
Từ đồng nghĩa
- Dried cow dung: Phân bò khô.
- Buffalo chip: Phân trâu khô (cách gọi tương tự ở Bắc Mỹ, liên quan đến trâu bò).
Thành ngữ liên quan
- Not worth a cow chip: Vô giá trị, chẳng đáng một xu.
- His promise isn't worth a cow chip. (Lời hứa của hắn chẳng đáng giá gì.)
Noun
- một bãi phân bò khô