cow chip

Học thuật
Thân thiện
cow chip

A child carefully steps over a cow chip in the pasture.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một bãi phân khô: Một mảnh hoặc cục phân của đã khô lại dưới ánh nắng mặt trời, thường hình dạng tròn phẳng. thường được tìm thấy trên các cánh đồng hoặc đồng cỏ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The children were careful not to step on the cow chips while walking through the pasture. (Bọn trẻ cẩn thận không giẫm lên những bãi phân khô khi đi qua đồng cỏ.)
    • In the old days, dried cow chips were sometimes used as fuel for fires on the prairie. (Ngày xưa, phân khô đôi khi được dùng làm nhiên liệu đốt lửa trên thảo nguyên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "As common as cow chips": Phổ biến, rất nhiều (giống như phân trên cánh đồng).
    • In that small town, gossip is as common as cow chips. (Ở thị trấn nhỏ đó, chuyện ngồi lê đôi mách phổ biến như phân vậy.)
Biến thể từ gần giống
  • Cow dung (n): Phân (nói chung, có thể còn tươi hoặc đã khô).
  • Cow patty (n): Một cách gọi khác, thân mật hơn, cho "cow chip".
  • Manure (n): Phân chuồng nói chung, dùng làm phân bón.
Từ đồng nghĩa
  • Dried cow dung: Phân khô.
  • Buffalo chip: Phân trâu khô (cách gọi tương tự ở Bắc Mỹ, liên quan đến trâu bò).
Thành ngữ liên quan
  • Not worth a cow chip: Vô giá trị, chẳng đáng một xu.
    • His promise isn't worth a cow chip. (Lời hứa của hắn chẳng đáng giá .)
cow chip

A child carefully steps over a cow chip in the pasture.

Noun
  1. một bãi phân khô

Từ đồng nghĩa